khoa đẩu
Học thuậtThân thiện
Một học sinh đang chăm chú nhìn vào những chữ khoa đẩu trên một tấm bia đá cổ.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại chữ viết cổ của Trung Quốc: "khoa đẩu" là tên gọi một kiểu chữ Hán cổ đại, được cho là có từ thời nhà Chu. Hình dạng của nét chữ được mô tả là giống hình con nòng nọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà khảo cổ phát hiện những văn bản viết bằng chữ khoa đẩu trên mai rùa.
- Chữ khoa đẩu được coi là một trong những tiền thân của chữ Triện sau này.
Các cách sử dụng nâng cao
- "văn khoa đẩu": chỉ các văn bản, thư tịch cổ được viết bằng loại chữ này.
- Các học giả đang nỗ lực giải mã những bí ẩn trong các bản văn khoa đẩu.
Biến thể và từ gần giống
- Chữ Triện: một loại chữ Hán cổ phát triển sau chữ khoa đẩu, thường được dùng để đóng dấu.
- Giáp cốt văn: chữ viết thời nhà Thương khắc trên mai rùa và xương thú, có trước hoặc cùng thời với chữ khoa đẩu.
Từ đồng nghĩa
- Khoa đẩu thư: cách gọi khác của chữ khoa đẩu.
- Khoa đẩu văn tự: văn tự chữ khoa đẩu.
Lưu ý
- "Khoa đẩu" là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực cổ văn tự học, ít được sử dụng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
Một học sinh đang chăm chú nhìn vào những chữ khoa đẩu trên một tấm bia đá cổ.
- Thứ chữ Hán đời cổ, viết như hình con nòng nọc.